ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "không có động cơ" (1件)
không có động cơ

日本語
名軽車両
Xe đạp là một loại phương tiện không có động cơ.
自転車は軽車両の一種だ。
類語検索結果 "không có động cơ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "không có động cơ" (1件)
Xe đạp là một loại phương tiện không có động cơ.
自転車は軽車両の一種だ。
